KỸ THUẬT ƯƠM HẠT DÂU LAI天龙桂桑育苗技术指导越南版

2026-06-11
🇻🇳 Tiếng Việt🇨🇳 中文版

🌱 KỸ THUẬT ƯƠM HẠT DÂU LAI
(Hướng dẫn cần thiết để ươm hạt dâu)

📞 18007801172- Phòng Kỹ thuật Công ty TNHH Công nghệ sinh học Thiên Long Nam Ninh

61fb99d06908a7d69f337e543a1ceacc.jpg

Hình 1: Khu đất bằng phẳng, tầng canh tác dày

1. Chọn đất ươm

Chọn nơi đất bằng phẳng, tầng canh tác dày, đất thịt pha cát tơi xốp làm vườn ươm. Cần đảm bảo nguồn nước đầy đủ, tưới tiêu chủ động, giao thông thuận lợi, đất trước đó không bị bệnh héo xanh, tuyến trùng rễ, bệnh thối rễ màu tím. Nên chọn ruộng lúa liền vùng để làm vườn ươm, hoặc chọn khu đất chưa từng trồng dâu, cà chua và ớt.

2026512.png


2. Chuẩn bị đất ươm

Làm đất nhằm tạo điều kiện sinh trưởng tốt nhất cho cây con: cày sâu, bón lót và lên luống. Cày sâu giúp tăng độ phì nhiêu; độ sâu tùy theo loại đất. Mỗi mẫu (667 m²) bón 500 kg phân chuồng hoai + 50 kg supe lân, kết hợp cày vùi vào đất.

3. Xử lý cỏ dại

Nếu vườn ươm có nhiều cỏ, tiến hành phun cỏ 5–10 ngày trước khi làm đất, dùng thuốc Glyphosate 10% (phun xong cách ly 5–10 ngày mới gieo hạt).

2d3d968d72490f6d593ce00f9f1c60ff.jpgHình 3: Mặt luống phẳng, đất tơi nhỏ

4. San phẳng mặt luống

Cày bừa kỹ, đập nhỏ các cục đất. Mặt luống phẳng, đất tơi nhỏ. Luống cao 15–25 cm, rộng 150–160 cm, rãnh rộng 40–50 cm.

Hình 4: Ngâm hạt 8–12 giờ, trộn với cát/than mịn

5. Gieo hạt

5.1 Ngâm/trộn hạt: Ngâm hạt trong nước sạch 8–12 giờ. Sau đó trộn với bột than hoặc cát mịn (gấp 4–5 lần hạt) để gieo đều. Lượng hạt: 0,75–1,5 kg/mẫu.
5.2 Phòng kiến: Trộn 1g Dipterex 90% cho 1kg hạt.
5.3 Lấp đất mỏng: Dùng ván gỗ nén nhẹ hoặc phủ rơm mỏng.
5.4 Tránh mưa bão: Phủ rơm cắt nhỏ hoặc lưới che sau gieo.

企业微信截图_20260512165511.pngHình 5: Phủ rơm sau gieo để giữ ẩm, chống nắng

6. Quản lý nước và phân bón

6.1 Tưới nước: Dẫn nước ngập rãnh luống, giữ ẩm thường xuyên.
6.2 Dỡ bỏ lớp che: Khi cây có 2 lá mầm thì dỡ dần rơm hoặc lưới che.
6.3 Bón thúc lần đầu: Khi cây cao 8 cm, tưới dung dịch urê 0,3% hoặc NPK 15-15-15.
6.4 Bón thúc tăng cường: Khi cây cao 15 cm, tăng lượng phân, bón mỏng nhiều lần.

企业微信截图_20260512145642.png

Hình 6: Làm cỏ thời kỳ cây con

7. Làm cỏ

7.1 Làm cỏ trước nảy mầm: Dùng Pendimethalin 33% trong 48h sau gieo.
7.2 Làm cỏ sau nảy mầm: Khi cây có 5–7 lá thật, dùng Bentazon 48% + quizalofop-ethyl.
7.3 Làm cỏ thủ công: Chọn ngày râm mát, nhổ cỏ nhẹ nhàng.

播种后7天发芽情况.pngHình 7: Phun thuốc phòng bệnh lở cổ rễ và sâu hại

8. Phòng trừ sâu bệnh thời kỳ cây con

8.1 Khi gieo: Phun DDVP 80% hoặc rắc thuốc diệt dế, sâu xám.
8.2 Sau khi cây mọc: Phun Methomyl 90% hoặc Deltamethrin, kết hợp Carbendazim phòng bệnh lở cổ rễ.
8.3 Các bệnh khác: Liên hệ cán bộ kỹ thuật.

企业微信截图_20260512142300.pngHình 8: Phân loại cây theo đường kính thân trước khi xuất vườn

9. Nhổ cây & xuất vườn

Khi cây cao trên 40 cm, nhổ làm 3 đợt theo đường kính: ≥4,0 mm; ≥3,5 mm; ≥3,0 mm. Buộc 100 cây/bó, dán nhãn đầy đủ thông tin.20220812

10. Trồng dâu

10.1 Thời vụ: Tháng 1–3 (Xuân), tháng 5–7 (Hè), tháng 11–12 (Đông). Tránh tháng 8–10 khô hạn.
10.2 Mật độ trồng cây con: Hàng đơn 4500–5500 cây/mẫu; hàng kép 4500–6500 cây/mẫu.
10.3 Mật độ cành chiết: 7000–8000 cây/mẫu.


Hình 9: Ảnh hưởng nhiệt độ, độ ẩm và ánh sáng đến hạt dâu

✨ Lưu ý quan trọng

1. Hạt dâu bảo quản khắt khe, nên gieo ngay.
2. Bảo quản ở 1–5°C được 5 năm; nhiệt độ phòng chỉ 20 ngày.
3. Kiểm tra nảy mầm ngay sau khi nhận hạt, khiếu nại trong vòng 10 ngày.
4. Tham gia nhóm kỹ thuật ươm dâu (quét mã QR).


🌿 Điều kiện nảy mầm của hạt dâu:
– Nhiệt độ thích hợp 25–35°C.
– Độ ẩm đất 70–80% độ ẩm đồng ruộng.
– Thoáng khí, không ngập úng.

– Ánh sáng kích thích nảy mầm.

© Phòng Kỹ thuật – Công ty TNHH Công nghệ sinh học Thiên Long Nam Ninh | Hotline: 18007801172

🌱 杂交桑树育苗技术
(实用育苗指南)

📞 15078858500 – 南宁天龙生物科技有限责任公司技术部(育苗合作技术支持)

图1:地势平坦、耕作层深厚的地块

1. 苗圃地选择

选择地势平坦、土层深厚、疏松的沙壤土作为育苗地。要求水源充足、排灌方便、交通便利,前茬未发生青枯病、根结线虫病和紫纹羽病。优先选用连片水稻田或从未种植过桑树、番茄、辣椒的地块。

图2:畦高15–25厘米,畦宽150–160厘米,沟宽40–50厘米

2. 整地做畦

深耕、施足基肥、起垄。深耕能增加土壤肥力,黏土地宜深,沙壤土可浅些。每亩(667㎡)施腐熟农家肥500公斤、过磷酸钙50公斤,结合深耕翻入土中。

3. 杂草处理

育苗地杂草较多时,整地前5–10天喷施10%草甘膦(喷药后间隔5–10天才能播种)。每亩用500–700毫升药剂兑水50–75升,均匀喷在杂草上。

图3:畦面平整,土粒细碎

4. 平整畦面

反复耕耙,打碎土块(大土块会压住种子,影响出苗)。畦面平整,土壤细碎。畦高15–25厘米,宽150–160厘米,沟宽40–50厘米,确保排水通畅。

图4:清水浸种8–12小时,与细沙或炭灰混匀

5. 播种方法

5.1 浸种/拌种:清水浸种8–12小时,捞出沥干,与4–5倍的细木炭粉或细沙土混匀(也有人混入磷肥),使种子松散,均匀撒播于畦面。然后用扫帚轻扫,木板轻压使种子与土壤密接。亩播种量0.75–1.5公斤。
5.2 防蚂蚁:每公斤种子拌入1克90%敌百虫或百虫灵,防止蚂蚁危害。
5.3 薄覆土:用铁耙轻搂或用木板轻压即可,不可覆土过厚。也可覆盖一层薄薄的无污染锯末、谷壳或稻草。
5.4 避开暴雨天气:播种后覆盖切碎的稻草(约200公斤/亩)或遮阳网,防暴晒和雨水冲刷。

图5:播种后覆盖稻草或遮阳网,保持湿润

6. 水肥管理

6.1 浇水:播种后引水浸沟,使畦面湿润,然后保持半沟水,经常润湿。
6.2 揭除覆盖物:播种后7–10天种子萌发,多数子叶展开时分次揭除覆盖物(晴天分3–4次,阴雨天分2次),选阴天或傍晚进行,防灼伤幼苗。
6.3 第一次追肥:苗高8厘米(5–7片真叶)时,浇施0.3%尿素或0.3% 15-15-15复合肥水溶液,每亩用0.3公斤兑水50升。4小时后土壤微干再引水润沟。15天后同样浓度再施一次。
6.4 壮苗追肥:苗高15厘米后,增加用量,掌握“由稀到浓,薄肥勤施”。每次每亩施尿素3–5公斤或复合肥4–10公斤,雨后或傍晚施,施后轻轻拨动叶片以防肥害。每月施一次。

图6:苗期人工除草,选择阴天或傍晚

7. 除草

7.1 播后芽前除草:播种后48小时内,每亩用33%二甲戊灵150–250毫升兑水50–75升,均匀喷施畦面。
7.2 苗后化学除草:桑苗5–7片真叶、杂草3–5叶时,每亩用48%苯达松180–300毫升+精喹禾灵65–75毫升兑水50–75升喷雾。
7.3 人工除草:第一次在苗3–5叶时进行,选阴凉天气,拔草后如遇烈日需立即浇水。

图7:喷药防治立枯病、根腐病及食叶害虫

8. 苗期病虫害防治

8.1 播种时:喷80%敌敌畏1000倍液驱避蚂蚁等害虫。发现地老虎、蝼蛄等地下害虫,每亩用0.1公斤75%辛硫磷兑水2公斤,拌25公斤细沙土,傍晚撒施于苗根周围。
8.2 出苗后:喷90%灭多威5000倍液或2.5%溴氰菊酯5000倍液防治卷叶虫、地老虎。同时喷50%多菌灵1000倍液或70%甲基托布津1500倍液预防立枯病、烂根病。
8.3 其他病害:可咨询技术员或加入技术交流群。

图8:苗木分级(按茎粗),每100株一捆,挂牌标记

9. 起苗与出圃

苗木木质化、株高超过40厘米即可出圃。起苗前浇透水。分三级起苗:第一批茎粗≥4.0 mm;第二批≥3.5 mm;第三批≥3.0 mm(合格苗)。起苗尽量多保留根系。每100株一捆,大捆1000或2000株,并注明品种、数量、等级、起苗日期、生产单位及地址。

10. 栽植技术

10.1 栽植季节:1–3月(春植)、5–7月(夏植)、11–12月(冬植)。8–10月为最干旱季节,除非有灌溉条件,否则不宜栽植。栽前适当摘叶,根系蘸泥浆可提高成活率。
10.2 实生苗栽植密度:单行栽植:行距65–80厘米,株距13–18厘米,每亩4500–5500株。宽窄行:宽行90–120厘米,窄行35–50厘米,株距13–18厘米,每亩4500–6500株。
10.3 杂交桑枝条直栽密度:行距60–70厘米,株距12–15厘米,每亩7000–8000株。

图9:温度、湿度、光照对桑种发芽的影响示意图

✨ 重要提示

1. 桑种对温湿度敏感,购回后应立即播种,不宜久放。
2. 种子在基因库中1–5℃、湿度50%条件下可保存5年;常温(约28℃)下仅能保存20天左右。
3. 收到种子当日或次日,请按规程做发芽试验(有疑问拨打热线),7天内可得结果。若对种子质量有异议,请于10个工作日内提出,逾期或买方保存不当造成损失卖方不承担责任。
4. 培育壮苗是建设高产桑园的基础。欢迎加入桑树育苗技术交流群(扫描纸质资料上的二维码,长按识别入群)。

🌿 桑树种子发芽条件:
– 最适温度25–35℃,低于15℃发芽率显著降低。
– 土壤含水量以田间最大持水量的70–80%为宜。
– 要求通气良好,忌水涝。
– 桑种为喜光性种子,适当光照促进发芽。

© 南宁天龙生物科技有限责任公司技术部 | 技术咨询:15078858500

正品桂桑种子官方厂家有多种销售渠道,今天介绍微信桑种商城,可以一键购买桑种,无需注册即可购买,但建议先注册会员,方便查看订单记录,  

桂桑6号

桂桑6号

热销
⚖️ 250g · 高产桑种
¥650¥750
✔️ 抗病强 · 叶片肥厚 · 亩产高
立即购买 · 250g
桂桑6号500g

桂桑6号

爆款
⚖️ 500g · 一斤装
¥1300¥1500
📈 不嫁接 · 叶片大 · 耐剪伐
立即购买 · 500g
桑特优2号

桑特优2号

⚖️ 500g · 特优品种
¥1100¥1200
📊 叶大肉厚 · 生长势旺 · 南方优选
立即购买 · 桑特优2号
桂桑优62

桂桑优62

爆款
⚖️ 1斤 (500g) 装
¥180¥700
🏆 高蛋白桑 · 畜牧饲料优选 · 丰产
立即购买 · 1斤装
桂桑优12

桂桑优12

⚖️ 半斤 (250g) 尝鲜包
¥90¥350
🌿 耐剪伐 · 再生能力强 · 适采叶
立即购买 · 半斤
桂桑优62半斤

桂桑优62

人气
⚖️ 半斤 (250g) 经济装
¥90¥350

📞 种植技术指导 · 售后保障 · 团购优惠
📞 售前咨询:180-0780-1172
🕘 周一至周日 8:30 - 20:00


下一篇:这是最后一篇
上一篇:这是第一篇